芜菁 đọc là wú jīng, nghĩa là củ cải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 芜菁
芜菁 nghĩa là gì?
芜菁 (wú jīng) nghĩa là củ cải.
Cách viết 芜菁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 芜, 菁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 芜菁?
Thường gặp: 芜菁甘蓝 (wú jīng gān lán) – củ cải Thụy Điển (rau).