XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

芝宇 đọc là zhī yǔ, nghĩa là dung mạo của bạn (kính ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 芝宇

芝宇 nghĩa là gì?

芝宇 (zhī yǔ) nghĩa là dung mạo của bạn (kính ngữ).

Cách viết 芝宇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 芝, 宇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.