芥兰牛肉
[jiè lán niú ròu] [芥 兰 牛 肉]
bò xào cải xanh
芥兰牛肉 đọc là jiè lán niú ròu, nghĩa là bò xào cải xanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiè lán niú ròu] [芥 兰 牛 肉]
bò xào cải xanh
芥兰牛肉 (jiè lán niú ròu) nghĩa là bò xào cải xanh.
Viết lần lượt từng chữ 芥, 兰, 牛, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.