苦刑
[kǔ xíng] [苦 刑]
tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)
苦刑 đọc là kǔ xíng, nghĩa là tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔ xíng] [苦 刑]
tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay)
苦刑 (kǔ xíng) nghĩa là tra tấn; hình phạt thân thể (truyền thống liên quan đến cắt xẻo hoặc chặt chân tay).
Viết lần lượt từng chữ 苦, 刑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.