苦参
[kǔ shēn] [苦 参]
cam thảo (Sophora flavescens), với rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
苦参 đọc là kǔ shēn, nghĩa là cam thảo (Sophora flavescens), với rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔ shēn] [苦 参]
cam thảo (Sophora flavescens), với rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
苦参 (kǔ shēn) nghĩa là cam thảo (Sophora flavescens), với rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 苦, 参 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.