茕茕孑立
[qióng qióng jié lì] [茕 茕 孑 立]
đứng một mình cô đơn
茕茕孑立 đọc là qióng qióng jié lì, nghĩa là đứng một mình cô đơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qióng qióng jié lì] [茕 茕 孑 立]
đứng một mình cô đơn
茕茕孑立 (qióng qióng jié lì) nghĩa là đứng một mình cô đơn.
Viết lần lượt từng chữ 茕, 茕, 孑, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.