茶隼 đọc là chá sǔn, nghĩa là chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 茶隼
茶隼 nghĩa là gì?
茶隼 (chá sǔn) nghĩa là chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus).
Cách viết 茶隼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 茶, 隼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.