荧荧
[yíng yíng] [荧 荧]
một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn
荧荧 đọc là yíng yíng, nghĩa là một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yíng yíng] [荧 荧]
một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn
荧荧 (yíng yíng) nghĩa là một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến).
Viết lần lượt từng chữ 荧, 荧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.