莱姆
[lái mǔ] [莱 姆]
quả chanh (từ mượn)
莱姆 đọc là lái mǔ, nghĩa là quả chanh (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái mǔ] [莱 姆]
quả chanh (từ mượn)
莱姆 (lái mǔ) nghĩa là quả chanh (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 莱, 姆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 史莱姆 (shǐ lái mǔ) – chất nhờn (từ mượn); 哈莱姆 (hā lái mǔ) – khu Harlem của Manhattan; 莱姆病 (lái mǔ bìng) – bệnh Lyme.