莱茵河
[lái yīn hé] [莱 茵 河]
sông Rhine
莱茵河 đọc là lái yīn hé, nghĩa là sông Rhine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lái yīn hé] [莱 茵 河]
sông Rhine
莱茵河 (lái yīn hé) nghĩa là sông Rhine.
Viết lần lượt từng chữ 莱, 茵, 河 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.