XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

莺歌燕舞 đọc là yīng gē yàn wǔ, nghĩa là chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 莺歌燕舞

莺歌燕舞 nghĩa là gì?

莺歌燕舞 (yīng gē yàn wǔ) nghĩa là chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ).

Cách viết 莺歌燕舞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 莺, 歌, 燕, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.