莺歌燕舞
[yīng gē yàn wǔ] [莺 歌 燕 舞]
chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)
莺歌燕舞 đọc là yīng gē yàn wǔ, nghĩa là chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng gē yàn wǔ] [莺 歌 燕 舞]
chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)
莺歌燕舞 (yīng gē yàn wǔ) nghĩa là chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 莺, 歌, 燕, 舞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.