萌萌哒
[méng méng dā] [萌 萌 哒]
(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương
萌萌哒 đọc là méng méng dā, nghĩa là (tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng méng dā] [萌 萌 哒]
(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương
萌萌哒 (méng méng dā) nghĩa là (tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương.
Viết lần lượt từng chữ 萌, 萌, 哒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.