萨摩麟
[sà mó lín] [萨 摩 麟]
Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)
萨摩麟 đọc là sà mó lín, nghĩa là Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sà mó lín] [萨 摩 麟]
Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)
萨摩麟 (sà mó lín) nghĩa là Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu).
Viết lần lượt từng chữ 萨, 摩, 麟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.