蒙蒙黑 đọc là mēng mēng hēi, nghĩa là chạng vạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蒙蒙黑
蒙蒙黑 nghĩa là gì?
蒙蒙黑 (mēng mēng hēi) nghĩa là chạng vạng.
Cách viết 蒙蒙黑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蒙, 蒙, 黑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.