蒜茸
[suàn róng] [蒜 茸]
tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suàn róng)
蒜茸 đọc là suàn róng, nghĩa là tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suàn róng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suàn róng] [蒜 茸]
tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suàn róng)
蒜茸 (suàn róng) nghĩa là tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suàn róng).
Viết lần lượt từng chữ 蒜, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蒜茸钳 (suàn róng qián) – dụng cụ ép tỏi.