蒜茸钳
[suàn róng qián] [蒜 茸 钳]
dụng cụ ép tỏi
蒜茸钳 đọc là suàn róng qián, nghĩa là dụng cụ ép tỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suàn róng qián] [蒜 茸 钳]
dụng cụ ép tỏi
蒜茸钳 (suàn róng qián) nghĩa là dụng cụ ép tỏi.
Viết lần lượt từng chữ 蒜, 茸, 钳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.