蓬茸
[péng róng] [蓬 茸]
tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê
蓬茸 đọc là péng róng, nghĩa là tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[péng róng] [蓬 茸]
tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê
蓬茸 (péng róng) nghĩa là tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc).
Viết lần lượt từng chữ 蓬, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.