蔫土匪 đọc là niān tǔ fěi, nghĩa là kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蔫土匪
蔫土匪 nghĩa là gì?
蔫土匪 (niān tǔ fěi) nghĩa là kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà.
Cách viết 蔫土匪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蔫, 土, 匪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.