XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蕃茄 đọc là fān qié, nghĩa là biến thể của 番茄 (fān qié). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蕃茄

蕃茄 nghĩa là gì?

蕃茄 (fān qié) nghĩa là biến thể của 番茄 (fān qié).

Cách viết 蕃茄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蕃, 茄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.