薛定谔
[xuē dìng è] [薛 定 谔]
Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo
薛定谔 đọc là xuē dìng è, nghĩa là Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuē dìng è] [薛 定 谔]
Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo
薛定谔 (xuē dìng è) nghĩa là Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo.
Viết lần lượt từng chữ 薛, 定, 谔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 薛定谔方程 (xuē dìng è fāng chéng) – phương trình sóng Schrödinger.