薛定谔方程
[xuē dìng è fāng chéng] [薛 定 谔 方 程]
phương trình sóng Schrödinger
薛定谔方程 đọc là xuē dìng è fāng chéng, nghĩa là phương trình sóng Schrödinger. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuē dìng è fāng chéng] [薛 定 谔 方 程]
phương trình sóng Schrödinger
薛定谔方程 (xuē dìng è fāng chéng) nghĩa là phương trình sóng Schrödinger.
Viết lần lượt từng chữ 薛, 定, 谔, 方, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.