藩库
[fān kù] [藩 库]
kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
藩库 đọc là fān kù, nghĩa là kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān kù] [藩 库]
kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
藩库 (fān kù) nghĩa là kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh).
Viết lần lượt từng chữ 藩, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.