蚂蚱也是肉
[mà zha yě shì ròu] [蚂 蚱 也 THỊ 肉]
nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
蚂蚱也是肉 đọc là mà zha yě shì ròu, nghĩa là nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mà zha yě shì ròu] [蚂 蚱 也 THỊ 肉]
nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
蚂蚱也是肉 (mà zha yě shì ròu) nghĩa là nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không.
Viết lần lượt từng chữ 蚂, 蚱, 也, 是, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.