蛙泳 đọc là wā yǒng, nghĩa là bơi ếch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蛙泳
蛙泳 nghĩa là gì?
蛙泳 (wā yǒng) nghĩa là bơi ếch.
Cách viết 蛙泳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蛙, 泳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.