蜂乳 đọc là fēng rǔ, nghĩa là sữa ong chúa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蜂乳
蜂乳 nghĩa là gì?
蜂乳 (fēng rǔ) nghĩa là sữa ong chúa.
Cách viết 蜂乳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蜂, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.