蜜囊 đọc là mì náng, nghĩa là túi mật (giải phẫu ong). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蜜囊
蜜囊 nghĩa là gì?
蜜囊 (mì náng) nghĩa là túi mật (giải phẫu ong).
Cách viết 蜜囊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蜜, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.