XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蜜大腿 đọc là mì dà tuǐ, nghĩa là (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蜜大腿

蜜大腿 nghĩa là gì?

蜜大腿 (mì dà tuǐ) nghĩa là (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn).

Cách viết 蜜大腿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蜜, 大, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.