XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蠢才 đọc là chǔn cái, nghĩa là biến thể của 蠢材 (chǔn cái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蠢才

蠢才 nghĩa là gì?

蠢才 (chǔn cái) nghĩa là biến thể của 蠢材 (chǔn cái).

Cách viết 蠢才 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蠢, 才 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.