XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

裤衩 đọc là kù chǎ, nghĩa là quần lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 裤衩

裤衩 nghĩa là gì?

裤衩 (kù chǎ) nghĩa là quần lót.

Cách viết 裤衩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 裤, 衩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 裤衩?

Thường gặp: 三角裤衩 (sān jiǎo kù chǎ) – quần sịp.