三角裤衩 đọc là sān jiǎo kù chǎ, nghĩa là quần sịp; quần lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 三角裤衩
三角裤衩 nghĩa là gì?
三角裤衩 (sān jiǎo kù chǎ) nghĩa là quần sịp; quần lót.
Cách viết 三角裤衩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 三, 角, 裤, 衩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.