见闻有限
[jiàn wén yǒu xiàn] [见 闻 HỮU 限]
kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)
见闻有限 đọc là jiàn wén yǒu xiàn, nghĩa là kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn wén yǒu xiàn] [见 闻 HỮU 限]
kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)
见闻有限 (jiàn wén yǒu xiàn) nghĩa là kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 见, 闻, 有, 限 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.