豁楞
[huō leng] [豁 楞]
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huō leng]) trộn; khuấy; gây rối
豁楞 đọc là huō leng, nghĩa là (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huō leng]) trộn; khuấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huō leng] [豁 楞]
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huō leng]) trộn; khuấy; gây rối
豁楞 (huō leng) nghĩa là (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huō leng]) trộn; khuấy.
Viết lần lượt từng chữ 豁, 楞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.