贝克勒尔
[bèi kè lè ěr] [贝 克 勒 尔]
bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèi kè)
贝克勒尔 đọc là bèi kè lè ěr, nghĩa là bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèi kè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi kè lè ěr] [贝 克 勒 尔]
bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèi kè)
贝克勒尔 (bèi kè lè ěr) nghĩa là bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 贝克 (bèi kè).
Viết lần lượt từng chữ 贝, 克, 勒, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.