负一层 đọc là fù yī céng, nghĩa là (kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 负一层
负一层 nghĩa là gì?
负一层 (fù yī céng) nghĩa là (kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1.
Cách viết 负一层 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 负, 一, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.