质询
[zhì xún] [质 询]
chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
首相必须定期出席议会并回答质询。
shǒu xiàng bì xū dìng qī chū xí yì huì bìng huí dá zhì xún.Thủ tướng phải định kỳ tham dự quốc hội và trả lời chất vấn.
质询 đọc là zhì xún, nghĩa là chất vấn; hỏi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì xún] [质 询]
chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
首相必须定期出席议会并回答质询。
shǒu xiàng bì xū dìng qī chū xí yì huì bìng huí dá zhì xún.Thủ tướng phải định kỳ tham dự quốc hội và trả lời chất vấn.
质询 (zhì xún) nghĩa là chất vấn; hỏi.
Viết lần lượt từng chữ 质, 询 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.