质量保障
[zhì liàng bǎo zhàng] [质 量 保 障]
đảm bảo chất lượng (QA)
质量保障 đọc là zhì liàng bǎo zhàng, nghĩa là đảm bảo chất lượng (QA). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì liàng bǎo zhàng] [质 量 保 障]
đảm bảo chất lượng (QA)
质量保障 (zhì liàng bǎo zhàng) nghĩa là đảm bảo chất lượng (QA).
Viết lần lượt từng chữ 质, 量, 保, 障 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.