贰臣
[èr chén] [贰 臣]
quan chức phản bội
贰臣 đọc là èr chén, nghĩa là quan chức phản bội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr chén] [贰 臣]
quan chức phản bội
贰臣 (èr chén) nghĩa là quan chức phản bội.
Viết lần lượt từng chữ 贰, 臣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.