贱内
[jiàn nèi] [贱 内]
vợ tôi (khiêm tốn)
这是贱内亲手做的小点心,请尝尝。
zhè shì jiàn nèi qīn shǒu zuò de xiǎo diǎn xīn, qǐng cháng cháng.Đây là chút điểm tâm do nhà tôi tự tay làm, xin mời nếm thử.
贱内 đọc là jiàn nèi, nghĩa là vợ tôi (khiêm tốn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn nèi] [贱 内]
vợ tôi (khiêm tốn)
这是贱内亲手做的小点心,请尝尝。
zhè shì jiàn nèi qīn shǒu zuò de xiǎo diǎn xīn, qǐng cháng cháng.Đây là chút điểm tâm do nhà tôi tự tay làm, xin mời nếm thử.
贱内 (jiàn nèi) nghĩa là vợ tôi (khiêm tốn).
Viết lần lượt từng chữ 贱, 内 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.