赘瘤
[zhuì liú] [赘 瘤]
mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn
赘瘤 đọc là zhuì liú, nghĩa là mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuì liú] [赘 瘤]
mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn
赘瘤 (zhuì liú) nghĩa là mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn.
Viết lần lượt từng chữ 赘, 瘤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.