XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

赘疣 đọc là zhuì yóu, nghĩa là mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 赘疣

赘疣 nghĩa là gì?

赘疣 (zhuì yóu) nghĩa là mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi.

Cách viết 赘疣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 赘, 疣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 赘疣?

Thường gặp: 长赘疣 (zhǎng zhuì yóu) – phát triển như mụn cóc.