XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

赠与 đọc là zèng yǔ, nghĩa là biến thể của 赠予 (zèng yǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 赠与

赠与 nghĩa là gì?

赠与 (zèng yǔ) nghĩa là biến thể của 赠予 (zèng yǔ).

Cách viết 赠与 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 赠, 与 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 赠与?

Thường gặp: 赠与者 (zèng yǔ zhě) – người tặng.