趑趄嗫嚅
[zī jū niè rú] [趑 趄 嗫 嚅]
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
趑趄嗫嚅 đọc là zī jū niè rú, nghĩa là bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī jū niè rú] [趑 趄 嗫 嚅]
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
趑趄嗫嚅 (zī jū niè rú) nghĩa là bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự.
Viết lần lượt từng chữ 趑, 趄, 嗫, 嚅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.