趄
[qiè]
nghiêng; lệch
Chữ 趄 đọc là qiè, nghĩa là nghiêng; lệch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiè]
nghiêng; lệch
趄 (qiè) nghĩa là nghiêng; lệch.
Viết lần lượt từng nét của chữ 趄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 趑趄 (zī jū) – tiến lên một cách khó khăn; 趔趄 (liè qie) – loạng choạng; 打趔趄 (dǎ liè qie) – vấp; 趑趄不前 (zī jū bù qián) – chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ); 趑趄嗫嚅 (zī jū niè rú) – bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); 趦趄嗫嚅 (zī jū niè rú) – bước đi loạng choạng.