趑趄不前
[zī jū bù qián] [趑 趄 BẤT 前]
chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
趑趄不前 đọc là zī jū bù qián, nghĩa là chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī jū bù qián] [趑 趄 BẤT 前]
chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
趑趄不前 (zī jū bù qián) nghĩa là chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 趑, 趄, 不, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.