跃迁
[yuè qiān] [跃 迁]
chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)
跃迁 đọc là yuè qiān, nghĩa là chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè qiān] [跃 迁]
chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)
跃迁 (yuè qiān) nghĩa là chuyển tiếp; nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ).
Viết lần lượt từng chữ 跃, 迁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.