过渡时期
[guò dù shí qī] [过 渡 时 期]
chuyển tiếp
新旧体制转变需要一段过渡时期。
xīn jiù tǐ zhì zhuǎn biàn xū yào yí duàn guò dù shí qī.Chuyển đổi giữa thể chế cũ và mới cần một thời kỳ chuyển tiếp.
过渡时期 đọc là guò dù shí qī, nghĩa là chuyển tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò dù shí qī] [过 渡 时 期]
chuyển tiếp
新旧体制转变需要一段过渡时期。
xīn jiù tǐ zhì zhuǎn biàn xū yào yí duàn guò dù shí qī.Chuyển đổi giữa thể chế cũ và mới cần một thời kỳ chuyển tiếp.
过渡时期 (guò dù shí qī) nghĩa là chuyển tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 过, 渡, 时, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.