XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

跋扈 đọc là bá hù, nghĩa là hách dịch; hống hách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 跋扈

跋扈 nghĩa là gì?

跋扈 (bá hù) nghĩa là hách dịch; hống hách.

Cách viết 跋扈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 跋, 扈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 跋扈?

Thường gặp: 嚣张跋扈 (xiāo zhāng bá hù) – ngạo mạn và chuyên chế; 飞扬跋扈 (fēi yáng bá hù) – hách dịch và độc đoán.