霸气 đọc là bà qì, nghĩa là hách dịch; hung hăng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 霸气
霸气 nghĩa là gì?
霸气 (bà qì) nghĩa là hách dịch; hung hăng.
Cách viết 霸气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 霸, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.