飞扬跋扈
[fēi yáng bá hù] [飞 扬 跋 扈]
hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
飞扬跋扈 đọc là fēi yáng bá hù, nghĩa là hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi yáng bá hù] [飞 扬 跋 扈]
hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
飞扬跋扈 (fēi yáng bá hù) nghĩa là hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 扬, 跋, 扈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.