跟头虫
[gēn tou chóng] [跟 头 虫]
ấu trùng muỗi; lăng quăng
跟头虫 đọc là gēn tou chóng, nghĩa là ấu trùng muỗi; lăng quăng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gēn tou chóng] [跟 头 虫]
ấu trùng muỗi; lăng quăng
跟头虫 (gēn tou chóng) nghĩa là ấu trùng muỗi; lăng quăng.
Viết lần lượt từng chữ 跟, 头, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.